apparent motion
A series of still pictures of a running horse creates the illusion of apparent motion.
Định nghĩa
Danh từ: Chuyển động biểu kiến (apparent motion) là một ảo ảnh quang học về chuyển động, được tạo ra khi xem một chuỗi nhanh các hình ảnh tĩnh của một vật thể đang chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- (Rạp chiếu phim dựa vào chuyển động biểu kiến.)
- (Sự nối tiếp của các ánh sáng nhấp nháy tạo ra ảo giác về chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "apparent motion in psychology": chuyển động biểu kiến trong tâm lý học, thường được nghiên cứu như một hiện tượng nhận thức thị giác.
- Psychologists study apparent motion to understand how the brain processes visual information. (Các nhà tâm lý học nghiên cứu chuyển động biểu kiến để hiểu cách não xử lý thông tin thị giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Apparent (adj): biểu kiến, rõ ràng.
- The apparent size of the moon changes. (Kích thước biểu kiến của mặt trăng thay đổi.)
- Motion (n): chuyển động.
- The motion of the waves is calming. (Chuyển động của sóng rất êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Illusion of movement: ảo giác về chuyển động.
- Optical motion: chuyển động quang học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "Apparent motion" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật, không có thành ngữ phổ biến.